TanroDictionary Sổ từ

subaudition

/səˈbædɪtiːən/

Anh
0

subaudition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hiểu ngầm; Điều hiểu ngầm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hiểu ngầm.danh từEN-VI Dict
  2. Điều hiểu ngầm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There was a subaudition of worry in her voice.

  2. His joke had a clear subaudition of complaint.