TanroDictionary Sổ từ

subcribe

Anh
0

subcribe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quyên vào, góp vào; Viết tên vào dưới; ký tên vào (một văn kiện... ); Nhận quyên vào, nhận góp vào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quyên vào, góp vào.động từWiktionary
  2. Viết tên vào dưới; ký tên vào (một văn kiện... ).động từWiktionary
  3. Nhận quyên vào, nhận góp vào.động từWiktionary
  4. Mua dài hạn; đặt mua.động từWiktionary
  5. Tán thành, đồng ý.động từWiktionary

Ví dụ

  1. to subcribe a sum to a charity

    góp một số tiền vào việc thiện

  2. to subcribe to a newspaper

    mua báo dài hạn

  3. to subcribe for a book

    đặt mua một quyển sách

  4. to subcribe to an opinion

    tán thành một ý kiến