TanroDictionary Sổ từ

subentry

/ˈsəbˌɛntri/

Anh
0

subentry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mục phụ (dưới mục chính).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mục phụ (dưới mục chính).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please add a subentry under the main topic.