TanroDictionary Sổ từ

subjecting

/sʌbdʒˈɛktɪŋ/

Anh
0

subjecting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của subject.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của subject.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is subjecting the sample to heat.