TanroDictionary Sổ từ

subpyramidal

/səbˈpaɪrəˌmaɪdəl/

Anh
0

subpyramidal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tựa hình chóp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tựa hình chóp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hill had a subpyramidal top.