TanroDictionary Sổ từ

subserve

/ˌsəbˈsɜːv/

Anh
0

subserve là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phục vụ (một mục đích... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phục vụ (một mục đích... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This tool subserves a larger goal.