TanroDictionary Sổ từ

succade

/səˈkeɪd/

Anh
0

succade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả giầm nước đường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả giầm nước đường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She served a sweet succade after dinner.