TanroDictionary

suffocation

/ˌsʌfəˈkeɪʃn/

Anh
0

suffocation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nghẹt thở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghẹt thở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Smoke in the room caused suffocation.