TanroDictionary Sổ từ

summator

/ˈsʌmətə/

Anh
0

summator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy cộng, thanh cộng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy cộng, thanh cộng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The summator added the numbers in one step.