TanroDictionary Sổ từ

summersault

/sˈʌməsˌɒlt/

Anh
0

summersault là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nhảy lộn nhào; Nhảy lộn nhào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhảy lộn nhào.danh từEN-VI Dict
  2. Nhảy lộn nhào.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gymnast finished with a quick summersault.

  2. She somersaulted into the soft sand.