TanroDictionary Sổ từ

superjacent

/ˌsuːpɜːˈdʒeɪsənt/

Anh
0

superjacent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chồng chất lên nhau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chồng chất lên nhau.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The superjacent box covered the others.