/ˌsuːpɜːˈdʒeɪsənt/
superjacent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chồng chất lên nhau.
The superjacent box covered the others.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm