/ˈsuːpəˌneɪt/
supinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lật ngửa (bàn tay).
He can supinate his hand easily.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm