TanroDictionary Sổ từ

supinate

/ˈsuːpəˌneɪt/

Anh
0

supinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lật ngửa (bàn tay).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lật ngửa (bàn tay).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He can supinate his hand easily.