TanroDictionary

supplanter

/səˈplæntɜː/

Anh
0

supplanter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hất cẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hất cẳng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The supplanter took his place at work.