TanroDictionary Sổ từ

suppletive

/səˈpliːtɪv/

Anh
0

suppletive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bổ sung; bổ khuyết; phụ lục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bổ sung; bổ khuyết; phụ lục.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The note was a suppletive addition to the text.