TanroDictionary Sổ từ

supplier

/səˈplaɪə(r)/

Anh
0

supplier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người cung cấp, người tiếp tế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người cung cấp, người tiếp tế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Our supplier brought fresh fruit every morning.