/ˈsʌpjureɪt/
suppurate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mưng mủ.
The wound may suppurate if it is not cleaned.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm