TanroDictionary Sổ từ

surah

/ˈsʊərə/

Anh
0

surah là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lụa xura, lụa chéo Ân độ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lụa xura, lụa chéo Ân độ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her dress was made from soft surah.