TanroDictionary Sổ từ

suricate

/ˈsɜːɪkət/

Anh
0

suricate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầy bốn ngón.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầy bốn ngón.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The suricate stood on its back legs.