/ˈsɜːɪkət/
suricate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầy bốn ngón.
The suricate stood on its back legs.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm