TanroDictionary Sổ từ

surmounting

/səmˈaʊntɪŋ/

Anh
0

surmounting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surmount.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surmount.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is surmounting each obstacle slowly.