TanroDictionary Sổ từ

surpassed

/səpˈɑːst/

Anh
0

surpassed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của surpass.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của surpassđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her effort surpassed my expectations.