TanroDictionary Sổ từ

surpassing

/sɜːˈpæsin/

Anh
0

surpassing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surpass; Vượt hơn, trội hơn, khá hơn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surpass.động từEN-VI Dict
  2. Vượt hơn, trội hơn, khá hơn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was surpassing her own record with each run.

  2. His latest score was surpassing, even for him.