TanroDictionary Sổ từ

surrejoin

/səˈɔɪdʒən/

Anh
0

surrejoin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đập lại (lời buộc của đối phương).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đập lại (lời buộc của đối phương).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She surrejoinder quickly, denying the unfair claim.