TanroDictionary

surrounding

/səˈraʊndɪŋ/

Anh
0

surrounding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của surround; Bao quanh, vây quanh; Phụ cận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của surroundđộng từEN-VI Dict
  2. Bao quanh, vây quanh.tính từEN-VI Dict
  3. Phụ cận.tính từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của surroundđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. They were surrounding the garden with flowers.

  2. We walked through the surrounding hills.

  3. We enjoyed the beautiful scenery of the surrounding country.

  4. the surrounding country

    vùng phụ cận, vùng ngoại vi