TanroDictionary Sổ từ

suturation

/ˌsuːtʃəˈeɪʃən/

Anh
0

suturation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The suturation took only a few minutes.