TanroDictionary Sổ từ

tabooed

/tæˈbuːd/

Anh
0

tabooed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của taboo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của taboođộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The family tabooed the subject at dinner.