TanroDictionary

tailpiece

/ˈteɪlpiːs/

Anh
0

tailpiece là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần đuôi; Hình vẽ cuối chương sách; Chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần đuôi; Hình vẽ cuối chương sách.danh từEN-VI Dict
  2. Chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book ended with a small tailpiece.

  2. The string broke at the tailpiece.