TanroDictionary Sổ từ

tainted

/ˈteɪntɪd/

Anh
0

tainted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của taint.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của taintđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The milk tainted quickly in the heat.