TanroDictionary

tangency

/ˈtændʒəntsi/

Anh
0

tangency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính tiếp tuyến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính tiếp tuyến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their paths met with no tangency at all.