TanroDictionary Sổ từ

tantamount

/ˈtæntəmaʊnt/

Anh
0

tantamount là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tương đương với, có giá trị như, ngang với.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tương đương với, có giá trị như, ngang với.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His silence is tantamount to an admission.

  2. his request is tantamount to a command

    yêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)