Nghĩa tiếng Việt
- Chuông con; chuông lắc tay.danh từEN-VI Dict
- Lợn (heo) con nhỏ nhất (trong cùng lứa) (hay tantony pig).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The small tantony rang softly on the desk.
-
The tantony pig stayed close to its mother.