TanroDictionary Sổ từ

tapioca

/ˌtæpiˈəʊkə/

Anh
0

tapioca là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột sắn hột, tapiôca.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột sắn hột, tapiôca.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She stirred tapioca into the pudding.