/ˌtæpiˈəʊkə/
tapioca là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột sắn hột, tapiôca.
She stirred tapioca into the pudding.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm