TanroDictionary Sổ từ

taroc

/ˈtɑːrɑːk/

Anh
0

taroc là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lá bài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lá bài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She enjoys playing with a deck of taroc.

  2. taroc cards

    cỗ bài 78 lá