TanroDictionary

taurus

/ˈtɔːrəs/

Anh
0

taurus là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chòm sao Kim ngưu; (thiên văn, chiêm tinh) Chòm sao Kim Ngưu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chòm sao Kim ngưu.danh từEN-VI Dict
  2. (thiên văn, chiêm tinh) Chòm sao Kim Ngưu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We could see Taurus in the night sky.

  2. Taurus shines clearly in the winter sky.