TanroDictionary Sổ từ

taxable

/ˈtæksəbl/

Anh
0

taxable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể đánh thuế được; Có thể quy cho là, có thể chê; Chịu phí tổn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể đánh thuế được.tính từEN-VI Dict
  2. Có thể quy cho là, có thể chê.tính từEN-VI Dict
  3. Chịu phí tổn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Is this luxury car a taxable article?

  2. His complaint was not taxable.

  3. All transport expenses are taxable to the sender.

  4. a taxable article

    một mặt hàng đánh thuế được

  5. the expenses of the transport are taxable to the sender

    phí tổn chuyên chở cho người gửi chịu