TanroDictionary Sổ từ

tbt

/ˈbɪt/

Anh
0

tbt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Technical Barriers in Trade ("Hàng rào Kỹ thuật trong Thương mại"), được Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Technical Barriers in Trade ("Hàng rào Kỹ thuật trong Thương mại"), được Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) định nghĩa.XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. People say tbt in old texts.