/ˈtiˈteɪbəl/
tea-table là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàn trà.
Flowers sat in the middle of the tea-table.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm