TanroDictionary

teared

/tɪə(r)d/

Anh
0

teared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của tear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tearđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cloth teared during the move.