TanroDictionary Sổ từ

tearless

/ˈtɪrləs/

Anh
0

tearless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không khóc, ráo hoảnh (mắt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không khóc, ráo hoảnh (mắt).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She faced her loss with a tearless expression.

  2. with tearless grief

    buồn lặng đi không khóc được

  3. tearless eyes

    mắt ráo hoảnh