TanroDictionary

tenanting

/tˈɛnəntɪŋ/

Anh
0

tenanting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tenant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tenant.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was tenanting the small flat downtown.