Nghĩa tiếng Việt
- Ở giai đoạn cuối (của một căn bệnh chết người).DEN-VI Dict
- Xảy ra ở mỗi học kỳ.DEN-VI Dict
- Ở vào cuối, chót, tận cùng.DEN-VI Dict
- Vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc).DEN-VI Dict
- Ba tháng một lần, theo từng quý.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
He left terminally after lunch.
-
They worked terminally all day.
-
She spoke terminally during the meeting.