Nghĩa tiếng Việt
- Vải bông, vải bông xù (dùng làm khăn tắm, khăn mặt ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The towel is made from soft terry.
/ˈteri/
terry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải bông, vải bông xù (dùng làm khăn tắm, khăn mặt ).
The towel is made from soft terry.