TanroDictionary Sổ từ

testificator

/ˌtestəfəˈtekɪt/

Anh
0

testificator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người làm chứng; người chứng nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người làm chứng; người chứng nhận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The testificator signed the form at once.