TanroDictionary Sổ từ

thickish

/ˈθɪˌkɪʃ/

Anh
0

thickish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hơi dày, hơi đặc, hơi rậm; hơi sít; Hơi u ám (thời tiết).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi dày, hơi đặc, hơi rậm; hơi sít.tính từEN-VI Dict
  2. Hơi u ám (thời tiết).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sweater felt thickish but still warm.

  2. A thickish sky covered the town all morning.