TanroDictionary Sổ từ

thwacked

/θwˈækt/

Anh
0

thwacked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của thwack.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của thwackđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The branch thwacked the window loudly.