TanroDictionary

ticketing

/ˈtɪkɪtɪŋ/

Anh
0

ticketing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ticket; Sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ticket.động từEN-VI Dict
  2. Sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are ticketing the bags at the desk.

  2. The ticketing on the cans was clear.