Nghĩa tiếng Việt
- Dấu sóng (dùng thay từ lặp lại trong từ điển).danh từEN-VI Dict
- Dấu ngã, dấu mềm (trên chữ n ở tiếng Tây Ban Bha).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The dictionary used a tilde mark.
-
Spanish letters often use a tilde.