TanroDictionary

timepiece

/ˈtaɪmpiːs/

Anh
0

timepiece là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a silver timepiece on her wrist.