TanroDictionary Sổ từ

torrefying

/ˈtɒrɪfaɪɪŋ/

Anh
0

torrefying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như thiêu, như đốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Như thiêu, như đốt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The torrefying sun baked the field all day.