TanroDictionary

tory

/ˈtɔːri/

Anh
0

tory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đảng viên đảng Bảo thủ (Anh); Đảng Bảo thủ (Anh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đảng viên đảng Bảo thủ (Anh).danh từEN-VI Dict
  2. Đảng Bảo thủ (Anh).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tory spoke at the local meeting.

  2. She described herself as a tory voter.