TanroDictionary Sổ từ

townlet

/ˈtɑʊnlət/

Anh
0

townlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trấn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trấn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We spent the night in a quiet townlet.